dirty pool
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi không công bằng, thiếu đạo đức, không đúng tư cách: "dirty pool" chỉ những hành động gian lận, lừa dối hoặc không trung thực, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh, kinh doanh hoặc thể thao, nơi người ta mong đợi sự chơi đẹp.
- Thủ đoạn bẩn thỉu: Cụm từ này nhấn mạnh tính chất đê tiện, trái với các chuẩn mực đạo đức thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Accusing his opponent without evidence is just dirty pool. (Buộc tội đối thủ mà không có bằng chứng chỉ là hành vi bẩn thỉu.)
- The company lost many customers after they were caught playing dirty pool with their contracts. (Công ty mất nhiều khách hàng sau khi bị bắt quả tang dùng thủ đoạn bẩn trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play dirty pool": sử dụng những thủ đoạn không trung thực, chơi xấu.
- He won the election, but many believe he played dirty pool to get there. (Anh ta thắng cử, nhưng nhiều người tin rằng anh ta đã chơi xấu để đạt được điều đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Dirty trick (n): mánh khóe bẩn, thủ đoạn đê tiện. (Từ này có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong chính trị hoặc các chiến dịch.)
- Unfair play (n): sự chơi không công bằng, không đẹp. (Đây là một cách diễn đạt trực tiếp hơn, thường dùng trong thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Foul play: hành vi gian lận, phi pháp.
- Underhandedness: tính không ngay thẳng, thủ đoạn lén lút.
- Skulduggery: hành vi lừa đảo, mưu mẹo.
Thành ngữ liên quan
- Below the belt: không đẹp, không công bằng (xuất phát từ quy định trong quyền anh, không được đánh dưới thắt lưng).
- Spreading personal rumors is a hit below the belt. (Loan tin đồn cá nhân là một đòn hạ bệ không đẹp.)
- Hit someone when they're down: đạp người ta khi họ đã ngã, lợi dụng lúc người khác khó khăn.
- Taking his clients now would be hitting him when he's down—that's dirty pool. (Giành khách hàng của anh ta lúc này là đạp anh ta khi đã ngã — đó là hành vi bẩn thỉu.)
Noun
- tư cách đạo dức thiên vị, trái với luân thường, không đúng là một người trung thực